Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
/
裙带菜
裙带菜
quần đới thái
rau tảo wakame (Undaria pinnatifida)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
rau tảo wakame (Undaria pinnatifida)
- 。
Wakame là một loại rong biển.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 艹thảo(cỏ, cây xanh)BỘ
- 采thái(hái, lấy)HÌNH THANH
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
裙带菜
Phồn thể裙帶菜
quần đới thái
rau tảo wakame (Undaria pinnatifida)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
rau tảo wakame (Undaria pinnatifida)
- 。
Wakame là một loại rong biển.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 被bèichăn; mền (văn)
- 里lǐdặm (lý), đơn vị đo độ dài cổ đại, khoảng 500 m
- 只zhǐchỉ; chỉ là; chỉ có
- 装zhuāngtrang trí; trang hoàng; giả vờ; đóng gói
- 表biǎođồng hồ đeo tay
- 袋dàitúi; bao; đãy
- 裹guǒbọc; quấn; gói
- 补bǔvá; sửa chữa (mái nhà)
- 裔yìhậu duệ; con cháu (từ ghép)
- 制zhìchế độ; hệ thống; quy định
- 衣yītrang phục; cách ăn mặc
- 裴péidài và rộng (nói về trang phục)