裁缝师

裁缝师
cáiféngshī
tài phùng sư

thợ may

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thợ may

    • Anh ấy là một thợ may.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.