袒护

袒护
tǎn
đản hộ

bao che; thiên vị; che chở (cho ai)

2 nghĩa#39737
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bao che; thiên vị; che chở (cho ai)

    • Bạn không thể bao che cho anh ấy.

  2. động từ

    bao che; dung túng

    • Bạn không thể bao che cho anh ta.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.