衰退期

衰退期
shuāituì
suy thoái kỳ

suy thoái; sụt giảm; đi xuống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    suy thoái; sụt giảm; đi xuống

    • Thời kỳ suy thoái kinh tế ảnh hưởng rất lớn đến chúng ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.