衰变热

衰变热
shuāibiàn
suy biến nhiệt

nhiệt phân rã; nhiệt do phân rã phóng xạ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhiệt phân rã; nhiệt do phân rã phóng xạ

    • Lò phản ứng hạt nhân sẽ tạo ra nhiệt phân rã.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.