表意文字

表意文字
biǎowén
biểu ý văn tự

chữ biểu ý; chữ tượng ý

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ biểu ý; chữ tượng ý

    • Chữ biểu ý là một hệ thống chữ viết.

  2. danh từ

    chữ viết biểu ý; chữ tượng ý

    • Chữ Hán là chữ biểu ý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.