表弟媳

表弟媳
biǎo
biểu đệ tức

vợ của em họ (con cô/dì/già)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vợ của em họ (con cô/dì/già)

    • Vợ của em họ tôi rất xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.