Tới nội dung chính

补课

补课
bǔkè
bổ khoá

học bù; học phụ đạo

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#47213
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    học bù; học phụ đạo

    • 。

      Tôi cần học bù.

  2. 貳动động từ

    học bù; học thêm để bù lại bài đã lỡ

    • 。

      Cô giáo muốn dạy bù cho chúng tôi.

补
bǔ
bổ
BỘ THỦ⾐
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu