Tới nội dung chính

周末

周末
zhōumò
chu mạt

cuối tuần

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1709
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cuối tuần

    中一星期的最后两天,星期六和星期日yī xīngqī de zuìhòu liǎng tiān, xīngqīliù hé xīngqīrì

    • ?

      Cuối tuần này bạn làm gì?

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,!

      Hôm nay là thứ sáu, ngày mai là ngày cuối tuần rồi!

周
zhōu
chu
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu