暑假
暑假
thử giá
kỳ nghỉ hè
HSK 4 (3.0)1 nghĩa#6801Lượng từ 个
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kỳ nghỉ hè
中夏天时学生放假的日子xiàtiān shí xuésheng fàngjià de rìzi
- ?
Bạn muốn đi đâu vào kỳ nghỉ hè?
Đang tải…
暑假
Phồn thể暑
thử giá
kỳ nghỉ hè
HSK 4 (3.0)1 nghĩa#6801Lượng từ 个
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kỳ nghỉ hè
中夏天时学生放假的日子xiàtiān shí xuésheng fàngjià de rìzi
- ?
Bạn muốn đi đâu vào kỳ nghỉ hè?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìlà; đúng; vâng
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; chào buổi sáng
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung