Tới nội dung chính

暑假

暑假
shǔjià
thử giá

kỳ nghỉ hè

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#6801Lượng từ 个
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kỳ nghỉ hè

    中夏天时学生放假的日子xiàtiān shí xuésheng fàngjià de rìzi

    • ?

      Bạn muốn đi đâu vào kỳ nghỉ hè?

暑
shǔ
thử
BỘ THỦ⽇
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu