暑假

暑假
shǔjià
thử giá

kỳ nghỉ hè

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#6801Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỳ nghỉ hè

    夏天时学生放假的日子xiàtiān shí xuésheng fàngjià de rìzi

    • Bạn muốn đi đâu vào kỳ nghỉ hè?

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.