补充剂

补充剂
chōng
bổ sung tễ

chất bổ sung; thực phẩm bổ sung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất bổ sung; thực phẩm bổ sung

    • Loại thực phẩm bổ sung này tốt cho cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.