Tới nội dung chính

补习

补习
bǔxí
bổ tập

học thêm; ôn luyện (tại trung tâm luyện thi hoặc với gia sư)

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#20820
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    học thêm; ôn luyện (tại trung tâm luyện thi hoặc với gia sư)

    • 。

      Tôi cần học thêm toán.

补
bǔ
bổ
BỘ THỦ⾐
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu