衍声复词

衍声复词
yǎnshēng
diễn thanh phức từ

từ ghép âm vị (từ ghép mà nghĩa không liên quan đến từng chữ riêng lẻ, ví dụ như hoa hồng hay cà phê)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    từ ghép âm vị (từ ghép mà nghĩa không liên quan đến từng chữ riêng lẻ, ví dụ như hoa hồng hay cà phê)

    • Từ ghép láy âm rất phổ biến trong tiếng Trung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.