Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
行李箱
vali; rương hành lý
NGHĨA
- 壹名danh từ
vali; rương hành lý
中装衣服等物品的大箱子zhuāng yīfu děng wùpǐn de dà xiāngzi
- 。
Vali của tôi rất nặng.
- 貳名danh từ
vali; hộp đựng hành lý
- 參名danh từ
vali; rương hành lý
中装衣服和日用物品的箱子zhuāng yīfu hé rìyòng wùpǐn de xiāngzi
- 肆
vali; hòm hành lý
中装衣服和物品的箱子,用来旅行时携带zhuāng yīfu hé wùpǐn de xiāngzi, yònglái lǚxíng shí xiédài
- 伍名danh từ
vali; thùng hành lý (ô tô)
中放衣服和其他东西的箱子fàng yīfu hé qítā dōngxi de xiāngzi
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- ⺮trúc(tre, trúc)BỘ
- 相tương/tướng(nhìn nhau, hỗ trợ)HÌNH THANH
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
vali; rương hành lý
NGHĨA
- 壹名danh từ
vali; rương hành lý
中装衣服等物品的大箱子zhuāng yīfu děng wùpǐn de dà xiāngzi
- 。
Vali của tôi rất nặng.
- 貳名danh từ
vali; hộp đựng hành lý
- 參名danh từ
vali; rương hành lý
中装衣服和日用物品的箱子zhuāng yīfu hé rìyòng wùpǐn de xiāngzi
- 肆
vali; hòm hành lý
中装衣服和物品的箱子,用来旅行时携带zhuāng yīfu hé wùpǐn de xiāngzi, yònglái lǚxíng shí xiédài
- 伍名danh từ
vali; thùng hành lý (ô tô)
中放衣服和其他东西的箱子fàng yīfu hé qítā dōngxi de xiāngzi
解字
GIẢI TỰ- ⺮trúc(tre, trúc)BỘ
- 相tương/tướng(nhìn nhau, hỗ trợ)HÌNH THANH
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 行xíngđi; đi bộ; di chuyển (yếu tố ghép)
- 街jiēphố; đường phố; con đường
- 同tónggiống nhau; như nhau
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 卫wèibảo vệ; canh gác
- 胡húrâu (ria mép)
- 衡héngcân; đo lường; cân bằng
- 术shùphương pháp; thuật; kỹ thuật
- 衍yǎntrải ra; phủ ra
- 衎kànvui vẻ; hài lòng
- 衒xuànkhoe khoang; phô trương
- 衖xiàngngõ; hẻm; ngách