行李箱

行李箱
xínglixiāng
hành lý rương

vali; rương hành lý

HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)5 nghĩa#11086
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vali; rương hành lý

    装衣服等物品的大箱子zhuāng yīfu děng wùpǐn de dà xiāngzi

    • Vali của tôi rất nặng.

  2. danh từ

    vali; hộp đựng hành lý

  3. danh từ

    vali; rương hành lý

    装衣服和日用物品的箱子zhuāng yīfu hé rìyòng wùpǐn de xiāngzi

  4. vali; hòm hành lý

    装衣服和物品的箱子,用来旅行时携带zhuāng yīfu hé wùpǐn de xiāngzi, yònglái lǚxíng shí xiédài

  5. danh từ

    vali; thùng hành lý (ô tô)

    放衣服和其他东西的箱子fàng yīfu hé qítā dōngxi de xiāngzi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.