手提箱

手提箱
shǒuxiāng
thủ đề rương

vali; cặp xách tay

1 nghĩa#11806
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vali; cặp xách tay

    可以用手提着的行李箱kěyǐ yòng shǒu tízhao de xínglǐ xiāng

    • Vali của tôi rất nặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.