行为艺术

行为艺术
xíngwéishù
hành vi nghệ thuật

nghệ thuật trình diễn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nghệ thuật trình diễn

    • Nghệ thuật trình diễn là một hình thức nghệ thuật hiện đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.