Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
/
血液恐怖症
血液恐怖症
huyết dịch khủng bố chứng
chứng sợ máu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chứng sợ máu
- 。
Anh ấy bị chứng sợ máu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ血液恐怖症
Phồn thể血
huyết dịch khủng bố chứng
chứng sợ máu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chứng sợ máu
- 。
Anh ấy bị chứng sợ máu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.