Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
/
蟠尾丝虫
蟠尾丝虫
bàn vĩ tơ trùng
giun chỉ Onchocerca volvulus (ký sinh trùng gây bệnh mù sông – onchocerciasis)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giun chỉ Onchocerca volvulus (ký sinh trùng gây bệnh mù sông – onchocerciasis)
- 。
Giun chỉ Onchocerca volvulus là một loại ký sinh trùng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ蟠尾丝虫
Phồn thể蟠尾絲蟲
bàn vĩ tơ trùng
giun chỉ Onchocerca volvulus (ký sinh trùng gây bệnh mù sông – onchocerciasis)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giun chỉ Onchocerca volvulus (ký sinh trùng gây bệnh mù sông – onchocerciasis)
- 。
Giun chỉ Onchocerca volvulus là một loại ký sinh trùng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 蟿qìsâu bọ; côn trùng
- 蛋dàntrứng; quả trứng
- 蛇shérắn
- 蠢chǔnngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn
- 蛤hádùng trong 蛤蟆[ha2 ma5]
- 蛮mánngười Hồ (chỉ các dân tộc phương Bắc và Tây Bắc Trung Quốc cổ đại); người man di
- 蟺shàngiun đất
- 虫chóngsâu bọ; côn trùng
- 虽suītuy; mặc dù
- 虾xiātôm
- 蠂shècào cào Podisma mikado
- 螟míngsâu đục thân (bộ Lepidoptera)