螺旋藻

螺旋藻
luóxuánzǎo
loa hoàn tảo

tảo xoắn; tảo spirulina

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tảo xoắn; tảo spirulina

    • Tảo xoắn là một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng.

  2. danh từ

    tảo xoắn; spirulina (thực phẩm bổ sung)

    • Spirulina là một loại thực phẩm bổ sung dinh dưỡng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.