螺旋桨

螺旋桨
luóxuánjiǎng
loa hoàn tưởng

chân vịt; cánh quạt (máy bay/tàu thuyền)

1 nghĩa#22821
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chân vịt; cánh quạt (máy bay/tàu thuyền)

    • Cánh quạt của con tàu này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.