螺丝粉

螺丝粉
luófěn
loa tơ phấn

bún ốc sên (món bún đặc sản Liễu Châu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bún ốc sên (món bún đặc sản Liễu Châu)

    • Tôi thích ăn mì ốc vít.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.