蝶古巴特

蝶古巴特
dié
điệp cổ ba đặc

kỹ thuật cắt dán trang trí (decoupage)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỹ thuật cắt dán trang trí (decoupage)

    • Cô ấy thích decoupage.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.