蜚声海外

蜚声海外
fēishēnghǎiwài
phỉ thanh hải ngoại

nổi tiếng khắp nước ngoài; vang danh hải ngoại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nổi tiếng khắp nước ngoài; vang danh hải ngoại

    • Tác phẩm của anh ấy nổi tiếng khắp thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.