蜂窝煤

蜂窝煤
fēngméi
phong oa môi

than tổ ong

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    than tổ ong

    • Than tổ ong là một loại nhiên liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.