蛋包饭

蛋包饭
dànbāofàn
đản bao phạn

cơm chiên bọc trứng (món ăn Nhật Bản)

1 nghĩa#31732
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơm chiên bọc trứng (món ăn Nhật Bản)

    • Tôi thích ăn cơm trứng cuộn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))HÀI THANH
  • trùng(sâu bọ, loài bò sát)BỘ

Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.