/
蛊惑
蛊惑
cổ hoặc
mê hoặc; dụ dỗ; cám dỗ
2 nghĩa#25281
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
mê hoặc; dụ dỗ; cám dỗ
- 。
Anh ta đã dụ dỗ rất nhiều người.
- 貳动động từ
mê hoặc; dụ dỗ; xúi giục
- 。
Anh ta đã mê hoặc rất nhiều người.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
蛊惑
Phồn thể蠱惑
cổ hoặc
mê hoặc; dụ dỗ; cám dỗ
2 nghĩa#25281
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
mê hoặc; dụ dỗ; cám dỗ
- 。
Anh ta đã dụ dỗ rất nhiều người.
- 貳动động từ
mê hoặc; dụ dỗ; xúi giục
- 。
Anh ta đã mê hoặc rất nhiều người.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 蟿qìsâu bọ; côn trùng
- 蛋dàntrứng; quả trứng
- 蛇shérắn
- 蠢chǔnngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn
- 蛤hádùng trong 蛤蟆[ha2 ma5]
- 蛮mánngười Hồ (chỉ các dân tộc phương Bắc và Tây Bắc Trung Quốc cổ đại); người man di
- 蟺shàngiun đất
- 虫chóngsâu bọ; côn trùng
- 虽suītuy; mặc dù
- 虾xiātôm
- 蠂shècào cào Podisma mikado
- 螟míngsâu đục thân (bộ Lepidoptera)