- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
vết muỗi đốt; nốt muỗi cắn
vết muỗi đốt; nốt muỗi cắn
Tôi bị muỗi đốt.
vết muỗi đốt; nốt muỗi cắn
vết muỗi đốt; nốt muỗi cắn
Tôi bị muỗi đốt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.