虽死犹荣

虽死犹荣
suīyóuróng
tuy tử do vinh

dù chết vẫn vinh quang; chết mà vẫn được tôn vinh [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dù chết vẫn vinh quang; chết mà vẫn được tôn vinh [thành ngữ]

    • Anh ấy dù chết vẫn vinh quang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý
  • trùng(sâu bọ, côn trùng)BỘ

Dù miệng nói hay đến đâu, con sâu vẫn cứ là con sâu — 'tuy nhiên' không thay đổi bản chất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.