虎头海雕

虎头海雕
tóuhǎidiāo
hổ đầu hải điêu

đại bàng biển Steller (Haliaeetus pelagicus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đại bàng biển Steller (Haliaeetus pelagicus)

    • Đại bàng biển Steller là một loài chim săn mồi lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (đầu hổ (bộ thủ))BỘ
  • kỷ(cái bàn nhỏ, chân quỳ)HỘI Ý

Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.