藏青色

藏青色
zàngqīng
tạng thanh sắc

màu xanh navy; màu xanh đậm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    màu xanh navy; màu xanh đậm

    • Tôi thích quần áo màu xanh hải quân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.