藏羚羊

藏羚羊
Zànglíngyáng
tạng linh dương

linh dương Tây Tạng; chiru (Pantholops hodgsonii)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    linh dương Tây Tạng; chiru (Pantholops hodgsonii)

    • Linh dương Tây Tạng là động vật được bảo vệ cấp quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.