蔓延全国

蔓延全国
mànyánquánguó
mạn diên toàn quốc

lan rộng khắp cả nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lan rộng khắp cả nước

    • Loại virus này lây lan khắp cả nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.