蓬首垢面

蓬首垢面
péngshǒugòumiàn
bồng thủ cấu diện

đầu bù tóc rối, mặt mày bẩn thỉu [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đầu bù tóc rối, mặt mày bẩn thỉu [thành ngữ](kế thừa)

    • Anh ấy trông đầu bù tóc rối.

  2. tính từ

    đầu bù tóc rối, mặt mày bẩn thỉu [thành ngữ](kế thừa)

    • Anh ấy trông có vẻ nhếch nhác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.