Tới nội dung chính

蓝领

蓝领
lánlǐng
lam lãnh

công nhân cổ xanh; lao động chân tay

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#23588
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    công nhân cổ xanh; lao động chân tay

    • 。

      Anh ấy là một công nhân cổ xanh.

  2. 貳名danh từ

    công nhân cổ xanh; lao động tay chân

蓝
lán
lam
BỘ THỦ⾋
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu