白领
白领
bạch lãnh
cổ trắng; nhân viên văn phòng; tầng lớp lao động tri thức
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#22223
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cổ trắng; nhân viên văn phòng; tầng lớp lao động tri thức
- 。
Cô ấy là một nhân viên văn phòng.
- 貳名danh từ
nhân viên văn phòng; người lao động cổ trắng (white-collar)
- 。
Anh ấy là một nhân viên văn phòng.
Đang tải…
白领
Phồn thể白領
bạch lãnh
cổ trắng; nhân viên văn phòng; tầng lớp lao động tri thức
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#22223
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cổ trắng; nhân viên văn phòng; tầng lớp lao động tri thức
- 。
Cô ấy là một nhân viên văn phòng.
- 貳名danh từ
nhân viên văn phòng; người lao động cổ trắng (white-collar)
- 。
Anh ấy là một nhân viên văn phòng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 的de(trợ từ sở hữu) của; ~'s
- 白báitrắng; sáng trắng
- 皆jiētất cả; mọi thứ; toàn bộ
- 皑áimất vợ (hoặc chồng); góa bụa (bóng: dây đàn đứt)
- 百bǎimột trăm; trăm
- 皘qiàntrắng; sáng trắng
- 皇huángĐức Phật; (khẩu) bệ hạ; hoàng thượng
- 皂zàoxà phòng; xà bông
- 皌mòsáng sủa; rực rỡ
- 㿝xiāngdạng cũ của 香 [xiāng]
- 㿠huàng(văn) (mặt) xanh xao do khí huyết hư
- 癿qiédùng trong địa danh