Tới nội dung chính

白领

白领
báilǐng
bạch lãnh

cổ trắng; nhân viên văn phòng; tầng lớp lao động tri thức

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#22223
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cổ trắng; nhân viên văn phòng; tầng lớp lao động tri thức

    • 。

      Cô ấy là một nhân viên văn phòng.

  2. 貳名danh từ

    nhân viên văn phòng; người lao động cổ trắng (white-collar)

    • 。

      Anh ấy là một nhân viên văn phòng.

白
bái
bạch
BỘ THỦ⽩
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu