Tới nội dung chính

蓝色

蓝色
lánsè
lam sắc

màu xanh lam; màu xanh dương

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2434
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    màu xanh lam; màu xanh dương

    中像天空一样的颜色;青蓝色xiàng tiānkōng yīyàng de yánsè;qīnglánsè

    • 。

      Tôi thích màu xanh lam.

蓝
lán
lam
BỘ THỦ⾋
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu