蓄电池

蓄电池
diànchí
súc điện trì

pin sạc; ắc quy; bình điện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    pin sạc; ắc quy; bình điện

    • Chiếc xe này cần một ắc quy mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.