蒲公英

蒲公英
gōngyīng
bồ công anh

cây bồ công anh (Taraxacum mongolicum)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây bồ công anh (Taraxacum mongolicum)

    • Bồ công anh là một loại thảo dược.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.