蒭藁增二

蒭藁增二
chúgǎozēngèr
sô cảo tăng nhị

phương pháp ước lượng; quy tắc ngón tay cái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phương pháp ước lượng; quy tắc ngón tay cái(kế thừa)

    一颗红巨星,位于鲸鱼座yī kē hóng jùxīng, wèiyú jīngyú zuò

    • Mira là một ngôi sao khổng lồ đỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.