米拉

米拉
mễ lạp

phương pháp ước lượng; quy tắc ngón tay cái

1 nghĩa#8496
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phương pháp ước lượng; quy tắc ngón tay cái

    一颗红巨星,位于鲸鱼座yī kē hóng jùxīng, wèiyú jīngyú zuò

    • Mira là một ngôi sao khổng lồ đỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(hạt gạo (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.