蒙古语

蒙古语
Měng
mông cổ ngữ

tiếng Mông Cổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Mông Cổ

    • Bạn có biết nói tiếng Mông Cổ không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
  • mông(che phủ, mờ tối)HÌNH THANH

Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.