蒙代尔

蒙代尔
Méngdàiěr
mông đại nhĩ

Walter Mondale (1928–), chính khách Đảng Dân chủ Mỹ, Phó Tổng thống Mỹ 1977–1981 và Đại sứ tại Nhật Bản 1993–1996

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Walter Mondale (1928–), chính khách Đảng Dân chủ Mỹ, Phó Tổng thống Mỹ 1977–1981 và Đại sứ tại Nhật Bản 1993–1996

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
  • mông(che phủ, mờ tối)HÌNH THANH

Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.