Tới nội dung chính

红酒

红酒
hóngjiǔ
hồng tửu

rượu vang đỏ

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#6880
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rượu vang đỏ

    中用葡萄酿成的红色酒类饮品yòng pútao niàngchéng de hóngsè jiǔlèi yǐnpǐn

    • 。

      Tôi thích uống rượu vang đỏ.

红
gōng
hồng
BỘ THỦ⽷
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu