红酒
红酒
hồng tửu
rượu vang đỏ
HSK 3 (3.0)1 nghĩa#6880
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
rượu vang đỏ
中用葡萄酿成的红色酒类饮品yòng pútao niàngchéng de hóngsè jiǔlèi yǐnpǐn
- 。
Tôi thích uống rượu vang đỏ.
Đang tải…
红酒
Phồn thể紅酒
hồng tửu
rượu vang đỏ
HSK 3 (3.0)1 nghĩa#6880
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
rượu vang đỏ
中用葡萄酿成的红色酒类饮品yòng pútao niàngchéng de hóngsè jiǔlèi yǐnpǐn
- 。
Tôi thích uống rượu vang đỏ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; đưa
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt