葡萄球菌

葡萄球菌
taoqiújūn
bồ đào cầu khuẩn

cầu khuẩn tụ cầu; tụ cầu khuẩn (Staphylococcus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. cầu khuẩn tụ cầu; tụ cầu khuẩn (Staphylococcus)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.