葡萄园

葡萄园
taoyuán
bồ đào viên

vườn nho

1 nghĩa#24900
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vườn nho

    • Vườn nho này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.