著名

著名
zhùmíng
trứ danh

nổi tiếng; lừng danh

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)4 nghĩa#2616
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    nổi tiếng; lừng danh

    很有名气,被很多人知道hěn yǒu míngqì, bèi hěnduō rén zhīdào

    • Anh ấy là một nhà văn nổi tiếng.

  2. tính từ

    nổi tiếng; trứ danh

    很有名气,被很多人知道的hěn yǒu míngqì, bèi hěnduō rén zhīdào de

  3. tính từ

    nổi tiếng; lừng danh

    有名气、很多人知道的yǒu míngqi、hěn duō rén zhīdào de

  4. tính từ

    thuộc hạng nổi tiếng; ở đẳng cấp ngôi sao

    很有名气;被很多人知道hěn yǒu míngqi;bèi hěnduō rén zhīdào

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.