Tới nội dung chính

落伍

落伍
luòwǔ
lạc ngũ

tụt hậu; lạc hậu; lỗi thời

2 nghĩa#30719
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tụt hậu; lạc hậu; lỗi thời

    • 。

      Anh ấy đã lạc hậu rồi.

  2. 貳动động từ

    lạc hậu; lỗi thời; tụt hậu

    • 。

      Ý tưởng này đã lỗi thời rồi.

落
là
lạc
BỘ THỦ⾋
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu