萨达姆

萨达姆
tát đạt mẫu

Saddam Hussein (1937–2006), tổng thống Iraq 1979–2003

1 nghĩa#16487
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Saddam Hussein (1937–2006), tổng thống Iraq 1979–2003

    • Saddam là cựu tổng thống Iraq.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.