萦绕

萦绕
yíngrào
oanh nhiễu

vương vấn; quẩn quanh; lởn vởn

3 nghĩa#29340
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vương vấn; quẩn quanh; lởn vởn

    • Tiếng hát văng vẳng bên tai.

  2. động từ

    trôi nổi; lơ lửng; bay bổng

  3. động từ

    đi vòng quanh; vòng vo; lòng vòng

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.