营销号

营销号
yíngxiāohào
doanh tiêu hiệu

tài khoản câu view; tài khoản nội dung câu tương tác (lóng mạng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài khoản câu view; tài khoản nội dung câu tương tác (lóng mạng)

    • Tôi ghét các tài khoản câu view.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.